CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
259,87+316,18%-2,599%-0,014%+0,23%1,55 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
172,19+209,50%-1,722%-0,099%+0,10%784,42 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
132,06+160,68%-1,321%+0,005%-0,12%2,27 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
112,22+136,54%-1,122%-0,118%+0,03%6,40 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
66,96+81,47%-0,670%-0,124%+0,40%2,17 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
48,22+58,66%-0,482%-0,037%+0,11%7,78 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
48,20+58,65%-0,482%-0,017%+0,18%613,16 N--
YGG
BYGG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YGGUSDT
41,08+49,98%-0,411%+0,005%-0,26%1,92 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
35,40+43,07%-0,354%-0,016%+0,17%2,67 Tr--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
34,48+41,95%-0,345%-0,001%+0,15%3,26 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
32,90+40,03%-0,329%-0,025%+0,17%1,33 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
30,15+36,68%-0,302%-0,004%+0,36%378,12 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
28,43+34,58%-0,284%+0,001%-0,02%4,26 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
28,03+34,10%-0,280%-0,008%+0,15%2,23 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
27,93+33,98%-0,279%-0,006%+0,22%1,90 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
27,79+33,81%-0,278%+0,005%-0,19%2,75 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
26,21+31,89%-0,262%-0,004%+0,14%1,53 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
25,51+31,04%-0,255%-0,010%+0,08%1,11 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
24,71+30,07%-0,247%-0,025%+0,27%4,18 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,09+28,09%-0,231%-0,018%+0,17%268,63 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
22,58+27,47%-0,226%-0,020%+0,24%7,17 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
20,05+24,40%-0,201%-0,005%+0,15%2,36 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
19,74+24,02%-0,197%+0,010%+0,02%217,98 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
19,27+23,45%-0,193%+0,005%-0,16%888,50 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
18,38+22,36%-0,184%-0,015%+0,28%847,02 N--